transversus abdominis

transversus abdominis

The physical therapist points to the transversus abdominis on an anatomical chart.

Định nghĩa
  • Danh từ: ngang bụng (transversus abdominis) một phẳng nằm sâu nhất trong nhóm bụng, các sợi chạy theo chiều ngang. này tạo thành thành trước thành bên của khoang bụng, đóng vai trò quan trọng trong việc nén các cơ quan nội tạng hỗ trợ cột sống.
dụ sử dụng
  • ( ngang bụng giúp ổn định cột sống trong khi nâng vật nặng.)
  • (Tăng cường ngang bụng có thể cải thiện sức mạnh vùng cốt lõi giảm đau lưng dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "activation of the transversus abdominis": kích hoạt ngang bụng, thường được nhắc đến trong các bài tập vật trị liệu hoặc yoga để kiểm soát tư thế.
    • Proper breathing techniques are essential for the activation of the transversus abdominis. (Kỹ thuật thở đúng cách cần thiết để kích hoạt ngang bụng.)
  • "transversus abdominis plane block": phong bế mặt phẳng ngang bụng, một kỹ thuật gây vùng được sử dụng trong phẫu thuật để giảm đau sau mổ.
    • The anesthesiologist performed a transversus abdominis plane block for the patient's abdominal surgery. (Bác sĩ gây mê đã thực hiện phong bế mặt phẳng ngang bụng cho ca phẫu thuật bụng của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Transverse abdominal muscle: tên gọi khác của ngang bụng, đồng nghĩa với "transversus abdominis".
  • Core muscle: cốt lõi, nhóm bao gồm ngang bụng các bụng khác.
    • The transversus abdominis is a key core muscle for stability. ( ngang bụng một cốt lõi quan trọng cho sự ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Abdominal transverse muscle: ngang bụng (một thuật ngữ giải phẫu tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ giải phẫu này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến từ này.

Từ chứa "transversus abdominis"